extremism
extremism (Noun)
Nghĩa 01
Sự mang các quan điểm chính trị hoặc tôn giáo cực đoan, đi đến thái độ cuồng tín, không khoan nhượng và có thể ủng hộ hành động bạo lực để đạt mục tiêu.
The holding of extreme political or religious views fanaticism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của extremism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
extremism | extremisms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cực đoan (extremism) là một thuật ngữ dùng để chỉ các quan điểm, hành động hoặc tín ngưỡng mà vượt quá những giới hạn xã hội, chính trị hoặc tôn giáo thông thường, thường dẫn đến sự phân cực hoặc bạo lực. Khái niệm này có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ chính trị đến tôn giáo. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng ‘extremism’ ở Mỹ có thể liên quan nhiều đến các phong trào chính trị cực hữu hoặc cực tả, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các vấn đề liên quan đến chủ nghĩa khủng bố.