Bản dịch của từ Exude trong tiếng Việt

Exude

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exude (Verb)

ɪgzˈud
ɪgzˈud
01

(dùng cho người) thể hiện mạnh mẽ và rõ ràng một cảm xúc hoặc phẩm chất ra bên ngoài, khiến người khác dễ nhận biết.

(of a person) display (an emotion or quality) strongly and openly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho hơi ẩm, mùi, chất lỏng) thấm ra, tiết ra từ từ và đều đặn; tỏa ra một cách nhẹ nhàng.

(with reference to moisture or a smell) discharge or be discharged slowly and steadily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ