Bản dịch của từ Eye contact trong tiếng Việt

Eye contact

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye contact(Noun)

ˈaɪ kˈɑntˌækt
ˈaɪ kˈɑntˌækt
01

Sự nhìn chằm chằm hoặc nhìn trực tiếp vào mắt của người khác; khi hai người nhìn vào mắt nhau và giao tiếp bằng ánh mắt.

Visual contact with another persons eyes.

与他人的眼睛进行视觉接触。

Ví dụ

Eye contact(Phrase)

ˈaɪ kˈɑntˌækt
ˈaɪ kˈɑntˌækt
01

Tình huống khi hai người nhìn thẳng vào mắt nhau; hành động giao tiếp bằng cách giữ ánh mắt trực tiếp với đối phương.

A situation in which two people look directly into each others eyes.

两人直视对方的眼睛

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh