Bản dịch của từ Eye level trong tiếng Việt

Eye level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye level(Noun)

ˈaɪ lˈɛvəl
ˈaɪ lˈɛvəl
01

Ở độ cao của mắt.

At eye level

与视线平齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở chiều cao tiêu chuẩn để xem

At the standard viewing height

在标准的高度观察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh