Bản dịch của từ Eyehole trong tiếng Việt

Eyehole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyehole(Noun)

ˈaɪhoʊl
ˈaɪhoʊl
01

Lỗ để nhìn xuyên qua, tức là một khe hoặc lỗ nhỏ trên cửa, hộp hoặc vật gì đó dùng để ngắm hoặc quan sát bên kia.

A hole to look through.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh