Bản dịch của từ Eyelet-holed trong tiếng Việt

Eyelet-holed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyelet-holed(Adjective)

ˈaɪləthˌoʊld
ˈaɪləthˌoʊld
01

Có lỗ bấm hoặc được trang bị lỗ kim loại nhỏ (lỗ để luồn dây, dây giày, hoặc cài móc), thường là các lỗ có viền (eyelet).

Having or provided with eyelet holes.

有孔眼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh