Bản dịch của từ Eyeshadow trong tiếng Việt
Eyeshadow

Eyeshadow (Noun)
Một loại mỹ phẩm có màu được tô lên mí mắt hoặc vùng da quanh mắt để làm nổi bật hoặc trang điểm cho đôi mắt.
A coloured cosmetic applied to the eyelids or to the skin around the eyes to accentuate them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Eyeshadow" là một loại mỹ phẩm được sử dụng để tô điểm cho vùng mắt, thường được áp dụng lên bề mặt của mắt để tăng cường sắc thái và làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mĩ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Eyeshadow thường có các dạng như bột, kem hoặc đi kèm với các bảng màu đa dạng, phục vụ cho nhiều phong cách trang điểm khác nhau.
"Eyeshadow" là một loại mỹ phẩm được sử dụng để tô điểm cho vùng mắt, thường được áp dụng lên bề mặt của mắt để tăng cường sắc thái và làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mĩ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Eyeshadow thường có các dạng như bột, kem hoặc đi kèm với các bảng màu đa dạng, phục vụ cho nhiều phong cách trang điểm khác nhau.
