Bản dịch của từ Fabricating trong tiếng Việt
Fabricating

Fabricating(Verb)
Làm hoặc chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô.
To make or manufacture from components or raw materials.
Dạng động từ của Fabricating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fabricate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fabricated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fabricated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fabricates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fabricating |
Fabricating(Noun)
Hành động hoặc quá trình chế tạo một cái gì đó, đặc biệt là trong công nghiệp.
The act or process of fabricating something especially industrially.
Một vật được chế tạo, đặc biệt là trong sản xuất hoặc kỹ thuật.
A fabricated thing especially in manufacturing or engineering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fabricating" có nghĩa là sản xuất hoặc chế tạo một sản phẩm, thường là từ các thành phần hoặc nguyên liệu khác nhau. Trong tiếng Anh, "fabricating" được sử dụng phổ biến để chỉ quy trình chế tạo trong công nghiệp, đặc biệt là ngành chế tạo kim loại hoặc thiết kế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên trong văn cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt khi nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong sản xuất.
Họ từ
Từ "fabricating" có nghĩa là sản xuất hoặc chế tạo một sản phẩm, thường là từ các thành phần hoặc nguyên liệu khác nhau. Trong tiếng Anh, "fabricating" được sử dụng phổ biến để chỉ quy trình chế tạo trong công nghiệp, đặc biệt là ngành chế tạo kim loại hoặc thiết kế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên trong văn cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt khi nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong sản xuất.
