fabricating
fabricating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm hoặc chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô.
To make or manufacture from components or raw materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fabricating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fabricate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fabricated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fabricated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fabricates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fabricating |
fabricating (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình chế tạo một cái gì đó, đặc biệt là trong công nghiệp.
The act or process of fabricating something especially industrially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật được chế tạo, đặc biệt là trong sản xuất hoặc kỹ thuật.
A fabricated thing especially in manufacturing or engineering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fabricating" có nghĩa là sản xuất hoặc chế tạo một sản phẩm, thường là từ các thành phần hoặc nguyên liệu khác nhau. Trong tiếng Anh, "fabricating" được sử dụng phổ biến để chỉ quy trình chế tạo trong công nghiệp, đặc biệt là ngành chế tạo kim loại hoặc thiết kế. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên trong văn cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt khi nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong sản xuất.