Anh - Việt

Bản dịch của từ Fabricating trong tiếng Việt

fabricating

VerbNoun

fabricating (Verb)

/fˈæbɹɪkeɪtɪŋ/
/fˈæbɹɪkeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phát minh hoặc tạo ra cái gì đó, thường là với mục đích gian dối.

To invent or create something often with deceitful intent.

Ví dụ
Cô ấy bị buộc tội là đã bịa đặt bằng chứng trong vụ án tòa án.She was accused of fabricating evidence in the court case.
Anh ta phủ nhận đã bịa đặt bất kỳ câu chuyện nào trong cuộc phỏng vấn.He denied fabricating any stories during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm hoặc chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô.

To make or manufacture from components or raw materials.

Ví dụ
Cô ấy đang chế tạo một câu chuyện để làm ấn tượng với người phỏng vấn.She is fabricating a story to impress the interviewer.
Anh ấy không chế tạo bất kỳ thông tin nào trong bài luận IELTS của mình.He is not fabricating any information in his IELTS essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sản xuất hoặc xây dựng một câu chuyện, ý tưởng hoặc hình ảnh.

To produce or construct a story idea or image.

Ví dụ
Cô ấy bị buộc tội tạo dựng bằng chứng trong bài luận IELTS của mình.She was accused of fabricating the evidence in her IELTS essay.
Anh ấy không bao giờ tạo dựng chi tiết trong câu trả lời nói IELTS của mình.He never fabricates details in his IELTS speaking responses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fabricating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fabricate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fabricated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fabricated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fabricates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fabricating

fabricating (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình chế tạo một cái gì đó, đặc biệt là trong công nghiệp.

The act or process of fabricating something especially industrially.

Ví dụ
Việc chế tạo tin giả có thể làm hại uy tín của ai trong phần nói IELTS.Fabricating fake news can damage one's credibility in IELTS speaking.
Việc chế tạo bằng chứng là nghiêm cấm trong các bài viết IELTS.Fabricating evidence is strictly prohibited in IELTS writing tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vật được chế tạo, đặc biệt là trong sản xuất hoặc kỹ thuật.

A fabricated thing especially in manufacturing or engineering.

Ví dụ
Quy trình sản xuất tại nhà máy là hiệu quả.The fabricating process in the factory is efficient.
Không có chỗ cho việc làm giả kết quả trong nghiên cứu khoa học.There is no room for fabricating results in scientific research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh