fabricator
Noun CountableVerb
fabricator (Noun Countable)
/fˈæbɹɪkeɪtɚ/
/fˈæbɹɪkeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Nhà sản xuất đã tạo ra 500 túi thân thiện với môi trường cho sự kiện cộng đồng.The fabricator created 500 eco-friendly bags for the local community event.
Nhà sản xuất không sử dụng nhựa trong dòng sản phẩm mới của họ.The fabricator does not use plastic in their new product line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fabricator (Verb)
/fˈæbɹɪkeɪtɚ/
/fˈæbɹɪkeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Người chế tạo đã tạo ra tin giả về cuộc bầu cử năm 2020.The fabricator created fake news about the election in 2020.
Người chế tạo không nói sự thật về quá khứ của mình.The fabricator did not tell the truth about his past.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fabricator" chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có nhiệm vụ chế tạo hoặc sản xuất một sản phẩm cụ thể. Trong ngữ cảnh công nghiệp, thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người chế tạo máy móc hoặc các bộ phận kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ, "fabricator" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "fabricator" nhưng ít phổ biến hơn, thường thay bằng các cụm từ như "manufacturer". Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh.