Bản dịch của từ Face adversity trong tiếng Việt

Face adversity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face adversity(Phrase)

fˈeɪs ædvˈɜːsɪti
ˈfeɪs ˌædˈvɝsɪti
01

Gặp phải những khó khăn hoặc rủi ro

Go through tough times or hardships

遇到困难或不幸

Ví dụ
02

Đối mặt hoặc xử lý những thử thách

Face or tackle challenges

面对或解决挑战

Ví dụ