Bản dịch của từ Face id trong tiếng Việt

Face id

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face id(Noun)

fˈeɪs ˈɪd
ˈfeɪs ˈɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ