Bản dịch của từ Face off trong tiếng Việt

Face off

Phrase Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face off(Phrase)

fˈeɪswˌɑf
fˈeɪswˌɑf
01

Đương đầu trực tiếp với ai đó hoặc cạnh tranh, đối đầu rõ ràng với người hoặc điều gì đó.

To confront or compete directly with someone or something.

直接对抗或竞争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Face off(Noun)

fˈeɪswˌɑf
fˈeɪswˌɑf
01

Một cuộc đối đầu hoặc trận đấu giữa hai người hoặc hai đội; tình huống đối chọi trực tiếp, cạnh tranh nhau.

A confrontation or competition, especially one in which a person or a team is pitted against another.

对抗或比赛,尤其是两个人或两队之间的直接对峙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Face off(Verb)

fˈeɪswˌɑf
fˈeɪswˌɑf
01

Đối đầu trực tiếp với ai hoặc cái gì, thường theo cách cạnh tranh hoặc thách thức.

To confront someone or something in a direct or competitive manner.

直接对抗或竞争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh