Bản dịch của từ Face the death penalty trong tiếng Việt
Face the death penalty

Face the death penalty(Verb)
Để trải qua các thủ tục pháp lý có thể dẫn đến án tử hình.
To experience the legal proceedings that could lead to a death sentence.
Face the death penalty(Phrase)
Bị áp dụng án tử hình.
To be subjected to capital punishment
Nhận hình phạt tử hình cho một tội ác.
To receive a punishment of death as a penalty for a crime
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Face the death penalty" là một cụm từ pháp lý chỉ tình huống mà một cá nhân phải đối mặt với hình phạt tử hình do một tòa án tuyên bố. Hình phạt này thường áp dụng cho các tội ác nghiêm trọng như giết người có chủ đích. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ được sử dụng rộng rãi và có ý nghĩa tương tự ở tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, ở Anh, hình phạt tử hình đã bị bãi bỏ từ năm 1965, do đó, việc sử dụng và thảo luận về hình phạt này có thể khác biệt đáng kể.
"Face the death penalty" là một cụm từ pháp lý chỉ tình huống mà một cá nhân phải đối mặt với hình phạt tử hình do một tòa án tuyên bố. Hình phạt này thường áp dụng cho các tội ác nghiêm trọng như giết người có chủ đích. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ được sử dụng rộng rãi và có ý nghĩa tương tự ở tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, ở Anh, hình phạt tử hình đã bị bãi bỏ từ năm 1965, do đó, việc sử dụng và thảo luận về hình phạt này có thể khác biệt đáng kể.
