Bản dịch của từ Face time trong tiếng Việt

Face time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face time(Noun)

fˈeɪs tˈaɪm
ˈfeɪs ˈtaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ