Bản dịch của từ Face to face trong tiếng Việt

Face to face

Adjective Noun [U/C] Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face to face(Adjective)

fˈeɪstəfˌoʊt
fˈeɪstəfˌoʊt
01

Trực tiếp đối đầu hoặc cạnh tranh với nhau, ở ngay trước mặt nhau (không qua trung gian).

Directly opposing or competing.

面对面,直接对抗或竞争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Face to face(Noun)

fˈeɪstəfˌoʊt
fˈeɪstəfˌoʊt
01

Diện mạo hoặc nét mặt của một người; cách biểu hiện trên khuôn mặt (ví dụ: vẻ mặt, bộ mặt thể hiện cảm xúc hoặc thái độ).

A person's facial expression.

人的面部表情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần phía trước của đầu người, tính từ trán xuống đến cằm; cũng dùng cho phần tương ứng ở động vật (mặt).

The front part of a person's head from the forehead to the chin, or the corresponding part in an animal.

人的面部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Face to face(Adverb)

fˈeɪstəfˌoʊt
fˈeɪstəfˌoʊt
01

Diễn tả việc gặp gỡ hoặc nói chuyện trực tiếp, mặt đối mặt (không qua điện thoại, email hay trung gian).

In person, directly.

面对面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Face to face(Idiom)

01

Ở rất gần nhau; đối diện trực tiếp với nhau (ở khoảng cách gần), không có khoảng cách lớn giữa hai người hoặc hai vật.

In close proximity or in close quarters

面对面,近距离接触

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gặp trực tiếp, mặt đối mặt (thảo luận hoặc giao tiếp trực tiếp với người đó, không qua điện thoại, email hay phương tiện khác).

In person rather than by phone or email

面对面,直接交流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trực tiếp đối mặt hoặc gặp gỡ ai đó, thường là trong tình huống đối chất, trao đổi mắt với mắt hoặc gặp nhau trực tiếp chứ không qua người thứ ba hay phương tiện khác.

In direct confrontation or interaction

面对面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh