Bản dịch của từ Face up trong tiếng Việt
Face up
Phrase

Face up(Phrase)
fˈeɪs ˈʌp
ˈfeɪs ˈəp
Ví dụ
02
Chấp nhận trách nhiệm về điều gì đó
To accept responsibility for something
Ví dụ
Face up

Chấp nhận trách nhiệm về điều gì đó
To accept responsibility for something