Bản dịch của từ Factory pack trong tiếng Việt
Factory pack
Noun [U/C]

Factory pack(Noun)
fˈæktɚi pˈæk
fˈæktɚi pˈæk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lượng hàng hóa được đóng gói nguyên trạng như từ nhà máy, thường dành cho phân phối số lượng lớn.
A certain amount of goods are packed as if they are leaving the factory, usually for large-scale distribution.
一些商品在出厂时就已包装好,通常用于大批量配送。
Ví dụ
