Bản dịch của từ Factory pack trong tiếng Việt

Factory pack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factory pack(Noun)

fˈæktɚi pˈæk
fˈæktɚi pˈæk
01

Một phương pháp đóng gói giúp việc vận chuyển và xử lý hàng hóa trở nên dễ dàng hơn.

A packaging method that makes it easy to transport and handle products.

一种便于运输和搬运的包装方法。

Ví dụ
02

Một loại bao bì đặc biệt được sản xuất tại nhà máy trước khi gửi đến các nhà bán lẻ.

A specific packaging format is created at the factory before being sent to retailers.

在出厂之前,工厂会采用一种特定的包装方式,然后再将产品送到零售商那里。

Ví dụ
03

Một lượng hàng hóa được đóng gói nguyên trạng như từ nhà máy, thường dành cho phân phối số lượng lớn.

A certain amount of goods are packed as if they are leaving the factory, usually for large-scale distribution.

一些商品在出厂时就已包装好,通常用于大批量配送。

Ví dụ