Bản dịch của từ Factory processing accident trong tiếng Việt
Factory processing accident
Noun [U/C]

Factory processing accident (Noun)
fˈæktɚi pɹˈɑsɛsɨŋ ˈæksədənt
fˈæktɚi pɹˈɑsɛsɨŋ ˈæksədənt
01
Một sự kiện không lường trước được làm gián đoạn quá trình sản xuất.
An unforeseen event that disrupts a manufacturing process.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một sự cố hoặc lỗi trong quá trình xử lý hàng hóa tại môi trường nhà máy.
A malfunction or error during the processing of goods in a factory setting.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Factory processing accident
Không có idiom phù hợp