Bản dịch của từ Facultative reinsurance trong tiếng Việt

Facultative reinsurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facultative reinsurance(Noun)

fˈækəltˌeɪtɨv ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
fˈækəltˌeɪtɨv ɹˌiɨnʃˈʊɹəns
01

Loại bảo hiểm tái bảo hiểm trong đó công ty tái bảo hiểm có quyền lựa chọn chấp nhận hoặc từ chối từng rủi ro riêng lẻ.

This is a type of reinsurance where the insurance company has the option to accept or decline individual risks.

一种再保险方式,保险公司可以自主选择是否接受个人风险或予以拒绝。

Ví dụ
02

Thông thường, điều này được sử dụng khi nhà bảo hiểm chính muốn chuyển giao các rủi ro cụ thể thay vì toàn bộ danh mục.

This is typically used when a primary insurance company wants to transfer specific risks rather than the entire portfolio.

通常,当一家基础保险公司希望转让特定风险而非整个风险组合时,会采用这种做法。

Ví dụ
03

Cách sắp xếp này giúp cung cấp dịch vụ và giá cả phù hợp hơn, dựa trên đánh giá các rủi ro cụ thể.

This agreement allows for more customizable insurance options and pricing based on specific risk assessments.

这种安排可以根据具体的风险评估,提供更为个性化的保障范围和定价方案。

Ví dụ