Bản dịch của từ Fading light trong tiếng Việt

Fading light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fading light(Noun)

fˈeɪdɪŋ lˈaɪt
ˈfeɪdɪŋ ˈɫaɪt
01

Sự mất năng lượng hoặc sinh lực thường được dùng như một phép ẩn dụ

Energy or vitality loss is often used in a figurative sense.

精力或活力的流失,常用作比喻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự giảm ánh sáng tự nhiên khi mặt trời lặn

The natural light gradually fades as the sun sets.

阳光逐渐变得暗淡,随着太阳慢慢落山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự giảm dần độ sáng hoặc mờ dần

A gradual dimming or decrease in brightness over time.

逐渐变暗或亮度减弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa