Bản dịch của từ Fading light trong tiếng Việt

Fading light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fading light(Noun)

fˈeɪdɪŋ lˈaɪt
ˈfeɪdɪŋ ˈɫaɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ