ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fading light
Sự mất năng lượng hoặc sinh lực thường được dùng như một phép ẩn dụ
Energy or vitality loss is often used in a figurative sense.
精力或活力的流失,常用作比喻
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự giảm ánh sáng tự nhiên khi mặt trời lặn
The natural light gradually fades as the sun sets.
阳光逐渐变得暗淡,随着太阳慢慢落山。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự giảm dần độ sáng hoặc mờ dần
A gradual dimming or decrease in brightness over time.
逐渐变暗或亮度减弱