Bản dịch của từ Fading light attraction trong tiếng Việt

Fading light attraction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fading light attraction(Noun)

fˈeɪdɪŋ lˈaɪt ɐtrˈækʃən
ˈfeɪdɪŋ ˈɫaɪt əˈtrækʃən
01

Sự quyến rũ hoặc sức hút liên quan đến ánh sáng ngày càng mờ nhạt

The allure is linked to the dim glow.

魅力与微弱的光线密切相关。

Ví dụ
02

Một điểm chú ý hoặc sự quan tâm dần trở nên kém nổi bật hơn

A focus of interest or attention becomes less prominent.

一个逐渐变得不那么引人注目的兴趣点或注意焦点

Ví dụ
03

Hiện tượng mức độ sáng dần yếu đi

A phenomenon of gradually decreasing brightness

这是一个逐渐变暗的现象。

Ví dụ