Bản dịch của từ Fae trong tiếng Việt

Fae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fae(Noun)

fˈeɪ
ˈfi
01

Một sinh vật huyền thoại với sức mạnh kỳ diệu, thường được miêu tả với đôi cánh.

A mythical creature with magical powers often depicted as having wings

Ví dụ
02

Trong một số ngữ cảnh, Fae được gọi cụ thể là một loại tiên trong truyền thuyết.

In some contexts a Fae is referred to specifically as a type of fairy in folklore

Ví dụ
03

Một nàng tiên hoặc linh hồn, đặc biệt là những gì gắn liền với thiên nhiên hoặc thế giới siêu nhiên.

A fairy or spirit especially one associated with nature or the supernatural

Ví dụ