Bản dịch của từ Fahrenheit trong tiếng Việt

Fahrenheit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fahrenheit(Noun)

fˈɑːrənhˌaɪt
ˈfɑrənˌhaɪt
01

Thang đo nhiệt độ trong đó nước đóng băng ở 32 độ và sôi ở 212 độ

A temperature scale where water freezes at 32 degrees and boils at 212 degrees.

这是一种温度计,其中水在零下零度结冰,在一百度沸腾。

Ví dụ
02

Đơn vị đo nhiệt độ thường được sử dụng ở Hoa Kỳ

A common unit of temperature measurement used in the United States

在美国常用的温度单位

Ví dụ

Họ từ