Bản dịch của từ Fail in love trong tiếng Việt

Fail in love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail in love(Phrase)

fˈeɪl ˈɪn lˈʌv
ˈfeɪɫ ˈɪn ˈɫəv
01

Phát triển cảm xúc yêu thương sâu đậm dành cho ai đó

Developing strong feelings for someone

对某人产生强烈的情感反应

Ví dụ
02

Phải lòng ai đó theo kiểu tình cảm

Loving someone often carries a romantic connotation.

爱上某人通常带有浪漫的意味。

Ví dụ
03

Say đắm ai đó một cách say đắm sâu sắc

Falling deeply in love with someone

深深地迷上某人

Ví dụ