Bản dịch của từ Fail to access trong tiếng Việt

Fail to access

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail to access(Phrase)

fˈeɪl tˈuː ˈæksɛs
ˈfeɪɫ ˈtoʊ ˈækˈsɛs
01

Không thể truy cập hoặc xâm nhập vào nơi chốn hoặc hệ thống

Unable to access or enter a certain place or system.

无法进入或接入某个地点或系统

Ví dụ
02

Bị từ chối vào hoặc không được phép sử dụng thứ gì đó

Being denied access to or use of something

被拒绝进入或使用某物的权限

Ví dụ
03

Không thành công trong việc truy cập

Failed to make contact

未能成功获得访问权限

Ví dụ