Bản dịch của từ Fail to bypass trong tiếng Việt

Fail to bypass

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail to bypass(Phrase)

fˈeɪl tˈuː bˈaɪpɑːs
ˈfeɪɫ ˈtoʊ ˈbaɪˌpæs
01

Không thể tránh khỏi hoặc thoát khỏi điều gì đó không mong muốn hoặc không tốt

Inevitable or impossible to escape from something undesirable or unwanted

无法避免或摆脱不利或不受欢迎的事物

Ví dụ
02

Không thể vượt qua một vấn đề hoặc chướng ngại

Failed to overcome a problem or obstacle

未能成功克服一个难题或障碍

Ví dụ
03

Bị ngăn cản khi cố gắng vượt qua một quy tắc hoặc điều kiện

Faced obstacles when trying to bend the rules or conditions

被阻挠试图绕过规则或条件

Ví dụ