Bản dịch của từ Failing an exam trong tiếng Việt

Failing an exam

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failing an exam(Phrase)

fˈeɪlɪŋ ˈæn ˈɛksəm
ˈfeɪɫɪŋ ˈan ˈɛksəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ