Bản dịch của từ Fainting trong tiếng Việt

Fainting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fainting (Noun)

fˈeintɪŋ
fˈeintɪŋ
01

Hành động ngã quỵ, bất tỉnh tạm thời — tức là mất ý thức trong một khoảng thời gian ngắn rồi sau đó tỉnh lại.

An act of collapsing into a state of temporary unconsciousness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ