Anh - Việt

Bản dịch của từ Fainting trong tiếng Việt

fainting

Noun

fainting (Noun)

/fˈeintɪŋ/
/fˈeintɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động ngã quỵ, bất tỉnh tạm thời — tức là mất ý thức trong một khoảng thời gian ngắn rồi sau đó tỉnh lại.

An act of collapsing into a state of temporary unconsciousness.

Ví dụ
Trong buổi hòa nhạc, Sarah đã bị ngất xỉu do mất nước.During the concert, Sarah experienced fainting due to dehydration.
Nhà trường đã triển khai khóa đào tạo sơ cứu để giải quyết các sự cố ngất xỉu của học sinh.The school implemented first aid training to address student fainting incidents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh