Bản dịch của từ Fainting trong tiếng Việt
Fainting

Fainting(Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'faint' — diễn tả hành động đang xỉu, ngất hoặc việc ngất đi.
Present participle and gerund of faint.
晕倒
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Fainting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Faint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fainted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fainted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Faints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fainting |
Fainting(Noun)
Hành động ngã quỵ, bất tỉnh tạm thời — tức là mất ý thức trong một khoảng thời gian ngắn rồi sau đó tỉnh lại.
An act of collapsing into a state of temporary unconsciousness.
暂时失去意识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fainting, hay còn gọi là ngất xỉu, là tình trạng mất ý thức tạm thời do thiếu oxi lên não. Hiện tượng này thường xảy ra đột ngột và có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh có thể nhấn mạnh âm 'a' trong khi người Mỹ thường nhấn âm 'i'. Fainting có thể liên quan đến các nguyên nhân như căng thẳng, mất nước hay vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
Từ "fainting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "faint" (màu sắc nhạt nhòa) và được phát triển từ tiếng Latinh "fingere", nghĩa là "hình thành" hoặc "mô phỏng". Ban đầu, từ này chỉ tình trạng không còn sức mạnh hoặc sự sống, sau đó dần dần được sử dụng để chỉ việc mất ý thức tạm thời do thiếu oxy hoặc hạ huyết áp. Ý nghĩa hiện tại của "fainting" phản ánh tình trạng yếu ớt cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ "fainting" thường xuất hiện trong các bối cảnh y khoa và tâm lý, liên quan đến sự mất ý thức tạm thời. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần nói và viết, nơi thí sinh thảo luận về sức khỏe và cảm xúc. Trong ngữ cảnh thường ngày, "fainting" được sử dụng để mô tả hiện tượng bất ngờ xảy ra trong tình huống căng thẳng hoặc mệt mỏi, cũng như trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Fainting, hay còn gọi là ngất xỉu, là tình trạng mất ý thức tạm thời do thiếu oxi lên não. Hiện tượng này thường xảy ra đột ngột và có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh có thể nhấn mạnh âm 'a' trong khi người Mỹ thường nhấn âm 'i'. Fainting có thể liên quan đến các nguyên nhân như căng thẳng, mất nước hay vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
Từ "fainting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "faint" (màu sắc nhạt nhòa) và được phát triển từ tiếng Latinh "fingere", nghĩa là "hình thành" hoặc "mô phỏng". Ban đầu, từ này chỉ tình trạng không còn sức mạnh hoặc sự sống, sau đó dần dần được sử dụng để chỉ việc mất ý thức tạm thời do thiếu oxy hoặc hạ huyết áp. Ý nghĩa hiện tại của "fainting" phản ánh tình trạng yếu ớt cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ "fainting" thường xuất hiện trong các bối cảnh y khoa và tâm lý, liên quan đến sự mất ý thức tạm thời. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần nói và viết, nơi thí sinh thảo luận về sức khỏe và cảm xúc. Trong ngữ cảnh thường ngày, "fainting" được sử dụng để mô tả hiện tượng bất ngờ xảy ra trong tình huống căng thẳng hoặc mệt mỏi, cũng như trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
