Bản dịch của từ Fainting trong tiếng Việt
Fainting

Fainting (Noun)
Hành động ngã quỵ, bất tỉnh tạm thời — tức là mất ý thức trong một khoảng thời gian ngắn rồi sau đó tỉnh lại.
An act of collapsing into a state of temporary unconsciousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fainting, hay còn gọi là ngất xỉu, là tình trạng mất ý thức tạm thời do thiếu oxi lên não. Hiện tượng này thường xảy ra đột ngột và có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh có thể nhấn mạnh âm 'a' trong khi người Mỹ thường nhấn âm 'i'. Fainting có thể liên quan đến các nguyên nhân như căng thẳng, mất nước hay vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
Họ từ
Fainting, hay còn gọi là ngất xỉu, là tình trạng mất ý thức tạm thời do thiếu oxi lên não. Hiện tượng này thường xảy ra đột ngột và có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; người Anh có thể nhấn mạnh âm 'a' trong khi người Mỹ thường nhấn âm 'i'. Fainting có thể liên quan đến các nguyên nhân như căng thẳng, mất nước hay vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
