Anh - Việt
fair skinned
Adjective
fair skinned (Adjective)
/fˈɛɹ skˈɪnd/
/fˈɛɹ skˈɪnd/
AI
Nghĩa 01 · da sáng màu hoặc da trắng hơn so với màu da trung bình; chỉ người có làn da nhạt, ít tối màu.
da sáng màu hoặc da trắng hơn so với màu da trung bình; chỉ người có làn da nhạt, ít tối màu.
having lightcolored skin.
Ví dụ
Cô ấy có làn da trắng và thường dễ bị cháy nắng.She is fair-skinned and often gets sunburned easily.
Anh ấy không có làn da trắng nhưng có màu rám nắng từ hoạt động ngoài trời.He is not fair-skinned but has a tan from outdoor activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "fair skinned" chỉ những người có làn da sáng màu, thường mang nghĩa tích cực liên quan đến vẻ đẹp trong nhiều nền văn hóa. Tại Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có làn da sáng, trong khi tại Anh, việc sử dụng cụm từ này ít phổ biến hơn và thường thay thế bằng "light-skinned". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và thói quen diễn đạt.