ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fair-skinned
Thường được sử dụng để mô tả ai đó không bị rám nắng hoặc cháy nắng.
Often used to describe someone who is not tanned or sunburned
Thường liên quan đến tổ tiên châu Âu, đặc trưng bởi làn da nhạt.
Typically associated with European ancestry characterized by pale skin
Có một làn da sáng hoặc tông màu da sáng.
Having a light complexion or skin tone