Bản dịch của từ Fair test trong tiếng Việt

Fair test

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fair test(Idiom)

01

Một bài đánh giá tạo cơ hội bình đẳng cho tất cả các ứng viên.

An evaluation provides equal opportunities for all candidates.

一次评估为所有候选人提供了公平的竞争机会。

Ví dụ
02

Một bài kiểm tra công bằng và không thiên vị.

An unbiased and fair assessment.

一个公平公正的测试。

Ví dụ
03

Một phương pháp đánh giá nhất quán và công bằng.

A consistent and fair evaluation method.

一种公正、一致的评估方法

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh