Bản dịch của từ Fair test trong tiếng Việt
Fair test

Fair test(Idiom)
Một cuộc đánh giá mang lại cơ hội bình đẳng cho tất cả các ứng viên.
An assessment that provides an equal opportunity for all candidates.
Một cuộc kiểm tra không thiên vị và công bằng.
A test that is unbiased and equitable.
Phương pháp đánh giá nhất quán và công bằng.
A method of evaluation that is consistent and just.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fair test" là thuật ngữ dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong giáo dục và nghiên cứu thực nghiệm, chỉ một phép thử được thiết kế để đảm bảo tính công bằng trong việc so sánh các biến số. Trong ngữ cảnh này, "fair test" yêu cầu rằng chỉ một yếu tố thay đổi tại một thời điểm, trong khi các điều kiện khác được giữ nguyên. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng trong các khóa học khoa học để giải thích nguyên tắc của việc thử nghiệm khoa học chính xác.
Cụm từ "fair test" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ hai từ "fair" (công bằng) và "test" (kiểm tra). Từ "fair" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fǣger" có nghĩa là đẹp hoặc dễ chịu, nhưng theo thời gian được phát triển thành nghĩa công bằng, tương đương với từ gốc Latinh "par" - ngang bằng. Từ "test" lại đến từ tiếng Latin "testari", có nghĩa là chứng minh hoặc thử nghiệm. "Fair test" trong bối cảnh khoa học hiện đại ám chỉ đến một thử nghiệm được thực hiện một cách công bằng và khách quan, đảm bảo tính khách quan trong việc thu thập và phân tích dữ liệu.
Cụm từ "fair test" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề khoa học và giáo dục. Tần suất sử dụng của nó tương đối cao trong ngữ cảnh thí nghiệm khoa học, nơi yêu cầu điều kiện thử nghiệm đồng nhất để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong kết quả. Ngoài ra, "fair test" cũng được dùng trong các tình huống ra quyết định hoặc đánh giá, nhấn mạnh yếu tố công bằng và minh bạch trong quy trình.
"Fair test" là thuật ngữ dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là trong giáo dục và nghiên cứu thực nghiệm, chỉ một phép thử được thiết kế để đảm bảo tính công bằng trong việc so sánh các biến số. Trong ngữ cảnh này, "fair test" yêu cầu rằng chỉ một yếu tố thay đổi tại một thời điểm, trong khi các điều kiện khác được giữ nguyên. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mà chủ yếu được sử dụng trong các khóa học khoa học để giải thích nguyên tắc của việc thử nghiệm khoa học chính xác.
Cụm từ "fair test" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ hai từ "fair" (công bằng) và "test" (kiểm tra). Từ "fair" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fǣger" có nghĩa là đẹp hoặc dễ chịu, nhưng theo thời gian được phát triển thành nghĩa công bằng, tương đương với từ gốc Latinh "par" - ngang bằng. Từ "test" lại đến từ tiếng Latin "testari", có nghĩa là chứng minh hoặc thử nghiệm. "Fair test" trong bối cảnh khoa học hiện đại ám chỉ đến một thử nghiệm được thực hiện một cách công bằng và khách quan, đảm bảo tính khách quan trong việc thu thập và phân tích dữ liệu.
Cụm từ "fair test" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề khoa học và giáo dục. Tần suất sử dụng của nó tương đối cao trong ngữ cảnh thí nghiệm khoa học, nơi yêu cầu điều kiện thử nghiệm đồng nhất để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong kết quả. Ngoài ra, "fair test" cũng được dùng trong các tình huống ra quyết định hoặc đánh giá, nhấn mạnh yếu tố công bằng và minh bạch trong quy trình.
