Bản dịch của từ Fairly trong tiếng Việt

Fairly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fairly(Adverb)

fˈeəli
ˈfɛrɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ