ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fairly
Theo cách hợp lý hoặc được chấp nhận.
In a reasonable or acceptable manner
以合理或可接受的方式
Một cách công bằng hoặc hợp lý
In a fair or accurate manner
公平或准确地说
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở mức độ vừa phải, không quá nhiều.
In moderation, but not too much.
适度,但并不严重
Từ tiếng Trung gần nghĩa