Bản dịch của từ Fairly clear trong tiếng Việt

Fairly clear

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fairly clear (Adverb)

fˈɛɹli klˈɪɹ
fˈɛɹli klˈɪɹ
01

Ở một mức độ vừa phải; khá.

To a moderately high degree; fairly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để chỉ rằng cái gì đó đúng ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.

Used to indicate that something is true to some extent, but not entirely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ ra mức độ phán xét về sự rõ ràng của một cái gì đó.

Indicating a level of judgment on the clarity of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh