Bản dịch của từ Fairly clear trong tiếng Việt
Fairly clear

Fairly clear(Adverb)
Ở một mức độ vừa phải; khá.
To a moderately high degree; fairly.
Chỉ ra mức độ phán xét về sự rõ ràng của một cái gì đó.
Indicating a level of judgment on the clarity of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fairly clear" là một cụm từ được sử dụng để diễn tả mức độ rõ ràng của một ý tưởng hoặc thông tin, ngụ ý rằng nó có thể dễ dàng hiểu được, nhưng không hoàn toàn không có sự mơ hồ. Cụm từ này có thể được thấy trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt nổi bật về hình thức viết hay phát âm giữa hai biến thể này. Sự sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp không chính thức cho thấy tính linh hoạt của cụm từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
"Fairly clear" là một cụm từ được sử dụng để diễn tả mức độ rõ ràng của một ý tưởng hoặc thông tin, ngụ ý rằng nó có thể dễ dàng hiểu được, nhưng không hoàn toàn không có sự mơ hồ. Cụm từ này có thể được thấy trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt nổi bật về hình thức viết hay phát âm giữa hai biến thể này. Sự sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp không chính thức cho thấy tính linh hoạt của cụm từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
