Bản dịch của từ Faithful trong tiếng Việt

Faithful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faithful(Adjective)

fˈeɪθfəl
ˈfeɪθfəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ