ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Faithful
Chính xác và đúng sự thật
Accurate and correct; truthful.
准确无误,实事求是。
Tin tưởng vững chắc vào điều gì đó
Having a strong belief or trust in something.
对某事充满信心或坚信不疑的态度。
Bền vững trung thành và kiên định trong tình cảm hay lòng trung thành
Loyal, steadfast, and unwavering in love or loyalty.
忠诚、坚持不懈,以及在感情或忠诚方面的稳固与坚定。