Bản dịch của từ Fake a smile trong tiếng Việt

Fake a smile

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake a smile(Phrase)

fˈeɪk ˈɑː smˈaɪl
ˈfeɪk ˈɑ ˈsmaɪɫ
01

Biểu hiện vẻ ngoài hạnh phúc mà không có cảm xúc thật sự

To show a facade of happiness without genuine feelings

Ví dụ
02

Giả vờ hạnh phúc hoặc hài lòng khi thực tế không phải vậy

To pretend to be happy or satisfied when one is not

Ví dụ
03

Giả vờ cười cho hợp với xã hội

To simulate a smile for social convenience

Ví dụ