Bản dịch của từ Fake news trong tiếng Việt

Fake news

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake news(Noun)

fˈeɪk nˈuz
fˈeɪk nˈuz
01

Thông tin sai lệch hoặc thông tin sai lệch được trình bày dưới dạng tin tức.

False information or misinformation presented as news.

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để làm mất uy tín các nguồn tin tức hợp pháp.

Often used to discredit legitimate news sources.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả phương tiện truyền thông sai lệch hoặc gây hiểu lầm.

A term used to describe false or misleading media.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh