Bản dịch của từ Fake story trong tiếng Việt

Fake story

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake story(Noun)

fˈeɪk stˈɔːri
ˈfeɪk ˈstɔri
01

Một tuyên bố hoặc một loạt tuyên bố sai sự thật được trình bày như một thực tế.

An untrue statement or series of statements presented as fact

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc tài khoản được bịa đặt nhằm mục đích lừa dối.

A fabricated account or narrative intended to deceive

Ví dụ
03

Một câu chuyện không có thật hoặc được bịa ra.

A story that is not true or is made up

Ví dụ