Bản dịch của từ Fall flat trong tiếng Việt

Fall flat

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall flat(Verb)

fɑl flæt
fɑl flæt
01

(cụm động từ) không thành công; thất bại hoặc không đạt được hiệu quả, kết quả như mong đợi.

To not be successful.

不成功

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fall flat(Phrase)

fɑl flæt
fɑl flæt
01

Thất bại hoàn toàn; không đạt được kết quả như mong đợi (thường dùng khi một kế hoạch, câu chuyện cười, ý tưởng hay nỗ lực không có hiệu quả và bị bỏ rơi).

To fail completely.

彻底失败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh