Bản dịch của từ Fall into trong tiếng Việt
Fall into
Phrase

Fall into(Phrase)
fˈɔːl ˈɪntəʊ
ˈfɔɫ ˈɪntoʊ
01
Bị vướng vào hoặc dính vào chuyện gì đó một cách không cố ý
To get caught up in something or to be unintentionally involved in something
不经意间陷入某事
Ví dụ
Ví dụ
