Bản dịch của từ Fall into trong tiếng Việt

Fall into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall into(Phrase)

fˈɔːl ˈɪntəʊ
ˈfɔɫ ˈɪntoʊ
01

Bị vướng vào hoặc dính vào chuyện gì đó một cách không cố ý

To get caught up in something or to be unintentionally involved in something

不经意间陷入某事

Ví dụ
02

Bắt đầu trải nghiệm điều gì đó thường là tiêu cực

Going through something, often negative

开始经历一些事情,通常是指不好的事情。

Ví dụ
03

Được xếp vào một danh mục hoặc nhóm cụ thể

Classified into a specific category or group

归入某个特定类别或群组

Ví dụ