Bản dịch của từ Fall off trong tiếng Việt

Fall off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall off(Verb)

fɑl ɑf
fɑl ɑf
01

Rời khỏi bề mặt và rơi xuống vị trí thấp hơn; bong ra hoặc rớt xuống từ chỗ đang dính/đặt.

To separate from a surface and drop to a lower position.

从表面分离并掉落到更低的位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fall off(Phrase)

fɑl ɑf
fɑl ɑf
01

Rơi xuống vì mất thăng bằng hoặc ngã đổ; không giữ được tư thế nên bị lật, ngã.

To lose ones balance and topple over.

失去平衡而倒下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh