Anh - Việt

Bản dịch của từ Fall on deaf ear trong tiếng Việt

fall on deaf ear

Idiom

fall on deaf ear (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Diễn đạt một quan điểm mà người nghe không chú ý đến.

To express a viewpoint that is disregarded by the listener.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động cảm thấy mối quan tâm của họ không được lắng nghe ở tòa thị chính.Many activists feel their concerns fall on deaf ears at city hall.
Những nhu cầu của cộng đồng không còn bị bỏ qua nữa.The community's needs do not fall on deaf ears anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị lờ đi hoặc không được lắng nghe.

To be ignored or not listened to.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội bị chính phủ phớt lờ trong các cuộc thảo luận.Many social issues fall on deaf ears in government discussions.
Các đề xuất của cô ấy về dịch vụ cộng đồng đã bị phớt lờ năm ngoái.Her suggestions about community service fell on deaf ears last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh