Bản dịch của từ Fall on your sword trong tiếng Việt

Fall on your sword

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall on your sword(Idiom)

01

Nhận trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho sự thất bại hay sai lầm, thường để bảo vệ người khác.

Taking responsibility or admitting fault for a failure is often done to protect others.

人们常常为了保护他人而承担责任或承担错误,承认失败的责任。

Ví dụ
02

Thừa nhận một lỗi lầm của mình hoặc thừa nhận thất bại một cách công khai hoặc kịch tính.

To publicly admit one's mistake or concede defeat in a dramatic way.

在公开场合承认错误或输掉比赛,通常带有一定的戏剧性或公开性表现。

Ví dụ
03

Hiến thân cho một lý tưởng hay nguyên tắc lớn.

To sacrifice oneself for a cause or principle.

为了理想或原则,愿意舍弃自己。

Ví dụ