Bản dịch của từ Fall out with trong tiếng Việt
Fall out with
Idiom

Fall out with(Idiom)
fˈɔːl ˈaʊt wˈɪθ
ˈfɔɫ ˈaʊt ˈwɪθ
01
Cãi nhau với ai đó dẫn đến mối quan hệ bị rạn nứt hoặc chia lìa
A disagreement with someone that leads to a rupture or a break in the relationship.
与某人意见不合,导致关系破裂或疏远
Ví dụ
Ví dụ
