Bản dịch của từ Fall out with trong tiếng Việt
Fall out with
Idiom

Fall out with(Idiom)
fˈɔːl ˈaʊt wˈɪθ
ˈfɔɫ ˈaʊt ˈwɪθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Có một sự bất đồng với ai đó dẫn đến sự rạn nứt hoặc tách biệt trong mối quan hệ.
To have a disagreement with someone that results in a rift or separation in the relationship
Ví dụ
