Bản dịch của từ Fallback trong tiếng Việt
Fallback
Noun [U/C] Verb

Fallback(Noun)
fˈɔːlbæk
ˈfɔɫˌbæk
01
Một trường hợp rút lui hoặc lùi lại.
An instance of falling back or retreating
Ví dụ
Ví dụ
Fallback(Verb)
fˈɔːlbæk
ˈfɔɫˌbæk
Ví dụ
Fallback

Một trường hợp rút lui hoặc lùi lại.
An instance of falling back or retreating