Anh - Việt
falls
Noun
falls (Noun)
/fˈɔlz/
/fɑlz/
AI
Nghĩa 01 · Một chỗ nước từ trên cao đổ xuống; thác nước.
Một chỗ nước từ trên cao đổ xuống; thác nước.
A waterfall.
Ví dụ
Thác Niagara thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.Niagara Falls attracts millions of tourists each year.
Thác không chảy trong mùa đông.The falls do not flow during the winter season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của falls (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fall | falls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "falls" có nghĩa chung là "rơi xuống" hoặc "xuống dốc". Trong tiếng Anh, "falls" cũng là dạng số nhiều của "fall", chỉ các thác nước (waterfalls) hoặc cũng có thể dùng để diễn tả hành động ngã. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này phát âm rõ ràng hơn với âm "a" ngắn, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có xu hướng nhấn mạnh âm "o". Sự khác biệt về viết cũng như ngữ cảnh sử dụng không đáng kể giữa hai biến thể này.