Bản dịch của từ Fall trong tiếng Việt
Fall

Fall (Noun Countable)
Fall (Noun)
Mùa thu — mùa trong năm giữa hè và đông, khi lá cây chuyển màu và rụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động rơi xuống hoặc sụp đổ; trạng thái di chuyển từ vị trí cao xuống vị trí thấp do mất thăng bằng hoặc do đổ vỡ.
An act of falling or collapsing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fall (Verb)
Bị bắt hoặc bị khuất phục, thua cuộc trước đối phương; rơi vào tay kẻ thù hoặc bị đánh bại.
Be captured or defeated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "fall" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường chỉ hành động rơi hoặc sự sụt giảm. Trong tiếng Anh Mỹ, "fall" thường được sử dụng để chỉ mùa thu ("autumn" trong tiếng Anh Anh), trong khi tiếng Anh Anh ưu tiên thuật ngữ "autumn". Về phương diện phát âm, từ "fall" được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ngoài ra, "fall" còn được sử dụng như động từ chỉ hành động rơi hoặc giảm sút.
Họ từ
Danh từ "fall" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, thường chỉ hành động rơi hoặc sự sụt giảm. Trong tiếng Anh Mỹ, "fall" thường được sử dụng để chỉ mùa thu ("autumn" trong tiếng Anh Anh), trong khi tiếng Anh Anh ưu tiên thuật ngữ "autumn". Về phương diện phát âm, từ "fall" được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ngoài ra, "fall" còn được sử dụng như động từ chỉ hành động rơi hoặc giảm sút.
