Bản dịch của từ False show of emotion trong tiếng Việt

False show of emotion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False show of emotion(Phrase)

fˈɔls ʃˈoʊ ˈʌv ɨmˈoʊʃən
fˈɔls ʃˈoʊ ˈʌv ɨmˈoʊʃən
01

Một cách biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài nhưng không thực sự cảm thấy như vậy bên trong; thể hiện cảm xúc giả tạo, đóng kịch cảm xúc.

An outward display of feelings that are not truly felt.

表面情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh