Bản dịch của từ Falsehood trong tiếng Việt
Falsehood
Noun

Falsehood (Noun)
fˈɒlshʊd
ˈfɔɫsˌhʊd
01
Một tuyên bố hoặc đại diện không đúng sự thật
A false statement or representation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Falsehood

Một tuyên bố hoặc đại diện không đúng sự thật
A false statement or representation
Từ tiếng Việt gần nghĩa