Bản dịch của từ Familiar component trong tiếng Việt

Familiar component

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familiar component(Noun)

fəmˈɪliə kˈɒmpənənt
fəˈmɪɫjɝ kəmˈpoʊnənt
01

Môt phần thành phần hoặc khía cạnh của cái gì đó

A component or aspect of something

某事物的组成部分或方面

Ví dụ
02

Thành phần hoặc phần của một hỗn hợp hoặc công thức

A component or a part of a mixture or recipe.

一个混合物或配方中的成分或部分

Ví dụ
03

Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể lớn hơn, đặc biệt là một bộ phận của máy móc hoặc hệ thống.

A part or element of a larger whole, especially a component of a machine or system.

这是一部分或整体的重要元素,特别是机械或系统中的一个部件。

Ví dụ

Familiar component(Adjective)

fəmˈɪliə kˈɒmpənənt
fəˈmɪɫjɝ kəmˈpoʊnənt
01

Thông thường, dễ gặp hoặc nhận biết được

A component or aspect that makes up something.

某物的组成部分或方面

Ví dụ
02

Được biết đến qua mối quan hệ lâu dài hoặc gần gũi

A part or component of a larger whole, especially a piece of machinery or a system.

这是一个较大整体中的一部分或要素,特别是某台机械或系统的组成部分。

Ví dụ
03

Có quan hệ bạn bè thân thiết hoặc quen biết với ai đó hoặc điều gì đó

An ingredient or part of a mixture or recipe.

与某人或某事关系密切或熟识

Ví dụ