Bản dịch của từ Family composition trong tiếng Việt
Family composition
Noun [U/C]

Family composition(Noun)
fˈæmɪli kˌɒmpəzˈɪʃən
ˈfæməɫi ˌkɑmpəˈzɪʃən
02
Cấu trúc hoặc cách sắp xếp của một gia đình, bao gồm các thành viên và mối quan hệ của họ.
The structure or arrangement of a family including its members and their relationships
Ví dụ
03
Sự phân bố dân số dựa trên mối quan hệ gia đình và các mối liên hệ.
The demographic distribution based on familial ties and relations
Ví dụ
