ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Family gatherings
Một dịp để gia đình tụ họp, cùng nhau tổ chức hoặc chỉ đơn giản là gắn kết.
It's a time for families to come together, celebrate, or strengthen their bonds.
这是家人团聚、庆祝或者增进感情的好时光。
Một cuộc tụ họp gia đình
A family gathering.
家庭成员的聚会
Cuộc họp mặt họ hàng để phục vụ một mục đích hoặc sự kiện cụ thể
A gathering of relatives for a specific purpose or event.
为了特定目的或事件而召开的亲戚聚会